表瓤兒 biểu nhương nhi Hán Việt: biểu nhương nhi Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 瓤 (nhương) + 兒 (nhi)Hán Việtbiểu nhương nhiCấu tạo表 + 瓤 + 兒 · biểu + nhương + nhi nghĩa thành phần: biểu + nhương + nhi Nghĩa EngCihui 錶瓤兒 iǎorángr n. working parts of a watch