表皮素 biểu bì tố Hán Việt: biểu bì tố Tổng quan cutin Cấu tạo: 表 (biểu) + 皮 (bì) + 素 (tố)Hán Việtbiểu bì tốCấu tạo表 + 皮 + 素 · biểu + bì + tố nghĩa thành phần: biểu + bì + tố Nghĩa ViệtCihui cutin