表示…的

Tổng quan

chỉ, tỏ ra, ra ý, ngụ ý, biểu lộ, biểu thị, (ngôn ngữ học) indicative mood lối trình bày, (ngôn ngữ học) lối trình bày

Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + … + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu thị của

Từ liên quan

Gần nghĩa

表示不快 · 表示份量 · 表示异议 · 表示惊讶 · 表示母系 · 表示轻蔑 · 表示不愉快 · 表示不耐烦