表示層

biǎo shì céng biểu kì tằng

Hán Việt: biểu kì tằng · Pinyin: biǎo shì céng

Tổng quan

tầng trình bày

Cấu tạo: (biểu) + (kì) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tầng trình bày

Eng

  • CC-CEDICT presentation layer
  • Cihui presentation layer