表示慶賀

biểu kì khánh hạ

Hán Việt: biểu kì khánh hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (kì) + (khánh) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 表示慶賀 iǎoshì qìnghè v.p. show/express one's congratulations