表示成 biểu kì thành Hán Việt: biểu kì thành Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 成 (thành)Hán Việtbiểu kì thànhCấu tạo表 + 示 + 成 · biểu + kì + thành nghĩa thành phần: biểu + kì + thành