表义名言

biểu nghĩa danh ngôn

Hán Việt: biểu nghĩa danh ngôn

Tổng quan

biểu nghĩa danh ngôn (術語)對於顯境名言而言。名句文也。名句文諸詮表義理,故名為名言。☸

Cấu tạo: (biểu) + (nghĩa) + (danh) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu nghĩa danh ngôn (術語)對於顯境名言而言。名句文也。名句文諸詮表義理,故名為名言。☸