錶蒙子

biǎo méng zi biểu mông tử

Hán Việt: biểu mông tử · Pinyin: biǎo méng zi

Tổng quan

mặt kính đồng hồ

Cấu tạo: (biểu) + (mông) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt kính đồng hồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装在表盘上的透明薄片。

Eng

  • CC-CEDICT watch glass|crystal
  • Cihui watch glass; crystal