表袋兒 biểu đại nhi Hán Việt: biểu đại nhi Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 袋 (đại) + 兒 (nhi)Hán Việtbiểu đại nhiCấu tạo表 + 袋 + 兒 · biểu + đại + nhi nghĩa thành phần: biểu + đại + nhi Nghĩa EngCihui 錶袋兒 iǎodàir ►See ²biǎodài