表裡
biểu lí
Hán Việt: biểu lí · Pinyin: biǎo lǐ
Tổng quan
bên ngoài và bên trong | bề ngoài và suy nghĩ bên trong | ngoại thất và nội thất 1. trong ngoài。外表和內心;外面和裡面。 2. trong ngoài (y phục)。衣服的面子與裡子。亦泛指衣料。 3. chi tiết; đầu đuôi; ngọn ngành。事物的內外情況,一切原委。
Nghĩa
Việt
- Cihui goài và trong. biểu lí biểu lí ☆Ngoài và trong.
- Cihui bên ngoài và bên trong | bề ngoài và suy nghĩ bên trong | ngoại thất và nội thất 1. trong ngoài。外表和內心;外面和裡面。 2. trong ngoài (y phục)。衣服的面子與裡子。亦泛指衣料。 3. chi tiết; đầu đuôi; ngọn ngành。事物的內外情況,一切原委。
Eng
- Cihui the outside and the inside; one's outward show and inner thoughts; exterior and interior
ja
- JMdict front and back|inside and outside|two sides|both sides|duplicity