表裏一致

biǎo lǐ yī zhì biểu lí nhất trí

Hán Việt: biểu lí nhất trí · Pinyin: biǎo lǐ yī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (lí) + (nhất) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 表裡一致 iǎolǐyīzhì f.e. think and act alike