表裏山河 biǎo lǐ shān hé · biểu lí san hà Hán Việt: biểu lí san hà · Pinyin: biǎo lǐ shān hé Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 裏 (lí) + 山 (san) + 河 (hà)Pinyinbiǎo lǐ shān héHán Việtbiểu lí san hàCấu tạo表 + 裏 + 山 + 河 · biểu + lí + san + hà nghĩa thành phần: biểu + lí + san + hà Nghĩa EngCihui 表裡山河 iǎolǐshānhé f.e. be strategically located