表达教学观

biểu đạt giáo học quan

Hán Việt: biểu đạt giáo học quan

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 達 (đạt) + 教 (giáo) + 學 (học) + 觀 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp giao tiếp
  • Biên soạn 表達教學觀 iǎodá jiàoxuéguān n. <lg.> communicative approach

Eng

  • Cihui 表達教學觀 iǎodá jiàoxuéguān n. <lg.> communicative approach

Từ liên quan

Gần nghĩa

表达失语症 · 表达思想的 · 表达明确化 · 表达的意义 · 表达的身势 · 表达翻译法 · 表达出来 · 表达功能