表述觀點 biǎoshù guāndiǎn · biểu thuật quan điểm Hán Việt: biểu thuật quan điểm · Pinyin: biǎoshù guāndiǎn Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 述 (thuật) + 觀 (quan) + 點 (điểm)Pinyinbiǎoshù guāndiǎnHán Việtbiểu thuật quan điểmCấu tạo表 + 述 + 觀 + 點 · biểu + thuật + quan + điểm nghĩa thành phần: biểu + thuật + quan + điểm Nghĩa EngCihui opine