表達教學觀

biểu đạt giáo học quan

Hán Việt: biểu đạt giáo học quan

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (đạt) + (giáo) + (học) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 表達教學觀 iǎodá jiàoxuéguān n. <lg.> communicative approach