表裏不一

biǎo lǐ bù yī biểu lí bất nhất

Hán Việt: biểu lí bất nhất · Pinyin: biǎo lǐ bù yī

Tổng quan

bề ngoài và thực tế bên trong khác nhau (thành ngữ) | không như vẻ bề ngoài | nói một đằng nhưng ý một nẻo

Cấu tạo: (biểu) + (lí) + (bất) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bề ngoài và thực tế bên trong khác nhau (thành ngữ) | không như vẻ bề ngoài | nói một đằng nhưng ý một nẻo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表面与内在不一样。

Eng

  • CC-CEDICT outside appearance and inner reality differ (idiom); not what it seems|saying one thing but meaning sth different
  • Cihui outside appearance and inner reality differ (idiom); not what it seems; saying one thing but meaning sth different