表裏爲奸

biǎo lǐ wéi jiān biểu lí vi gian

Hán Việt: biểu lí vi gian · Pinyin: biǎo lǐ wéi jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (lí) + (vi) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表里:内外;奸:虚伪狡诈。比喻用勾结、欺诈等不正当手段做坏事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"表里为奸"。 2.内外互相勾结,施行奸计。
  • Tân Hoa Tự Điển 表里内外;奸虚伪狡诈。比喻用勾结、欺诈等不正当手段做坏事。

Eng

  • Cihui 表裡為奸 iǎolǐwéijiān f.e. conspiracy with people working inside