表裏相應

biǎo lǐ xiāng yìng biểu lí tương ứng

Hán Việt: biểu lí tương ứng · Pinyin: biǎo lǐ xiāng yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (lí) + (tương) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内外互相应合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内外互相应合。

Eng

  • Cihui 表裡相應 iǎolǐxiāngyìng f.e. act coordinately from within and without