表裏相濟

biǎo lǐ xiāng jì biểu lí tương tể

Hán Việt: biểu lí tương tể · Pinyin: biǎo lǐ xiāng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (lí) + (tương) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表里:指内外;济:救助。原意是指内外互相庇护。后泛指内外互相救助。
  • Tân Hoa Tự Điển 表里指内外;济救助。原意是指内外互相庇护◇泛指内外互相救助。

Eng

  • Cihui 表裡相濟 iǎolǐxiāngjì f.e. The outside and the inside supplement each other.