錶鏈兒

biểu liên nhi

Hán Việt: biểu liên nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (liên) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 表鏈兒 iǎoliànr ►See biǎoliàn