表錯情

biểu thác tình

Hán Việt: biểu thác tình

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (thác) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 表錯情 iǎocuò qíng v.p. show friendliness to sb. who does not appreciate it