表面光

biǎo miàn guāng biểu diện quang

Hán Việt: biểu diện quang · Pinyin: biǎo miàn guāng

Tổng quan

sáng bóng; trơn bóng (bề mặt)。表面上光潔,形容圖有其表。

Cấu tạo: (biểu) + (diện) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng bóng; trơn bóng (bề mặt)。表面上光潔,形容圖有其表。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表面上光洁,形容虚有其表。

Eng

  • Cihui 表面光 iǎomiànguāng v.p. superficially good-looking