表面性 biểu diện tính Hán Việt: biểu diện tính Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 性 (tính)Hán Việtbiểu diện tínhCấu tạo表 + 面 + 性 · biểu + diện + tính nghĩa thành phần: biểu + diện + tính Nghĩa EngCihui 表面性 iǎomiànxìng n. superficiality