表面波

biểu diện ba

Hán Việt: biểu diện ba

Tổng quan

BA sóng mặt đất

Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 波 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng mặt đất。見〖地波〗。
  • Biên soạn 表面波 iǎomiànbō n. surface waves

Eng

  • Cihui 表面波 iǎomiànbō n. surface waves

Từ liên quan

Gần nghĩa

表面光 · 表面上 · 表面化 · 表面地 · 表面的 · 表面积 · 表面積 · 表面文章