表面积
biểu diện tích
Hán Việt: biểu diện tích · Pinyin: biǎo miàn jī
Tổng quan
diện tích bề mặt
物体表面面积的总和。
物體外表的面積。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Diện tích bề mặt
- VietPhrases diện tích bề mặt
- Tần suất từ diện tích bề mặt
- Biên soạn 表面積 iǎomiànjī n. surface area
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 物体表面面积的总和。
Eng
- Cihui 表面積 iǎomiànjī n. surface area
- Tần suất từ 表面積 iǎomiànjī n. surface area