表面積

biǎo miàn jī biểu diện tích

Hán Việt: biểu diện tích · Pinyin: biǎo miàn jī

Tổng quan

diện tích bề mặt

Cấu tạo: (biểu) + (diện) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diện tích bề mặt
  • Cihui diện tích bề mặt。物體表面的大小。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體外表的面積。

Eng

  • Cihui 表面積 iǎomiànjī n. surface area

ja

  • JMdict surface area