表飛明 biểu phi minh Hán Việt: biểu phi minh Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 飛 (phi) + 明 (minh)Hán Việtbiểu phi minhCấu tạo表 + 飛 + 明 · biểu + phi + minh nghĩa thành phần: biểu + phi + minh