襯墊物

sấn điếm vật

Hán Việt: sấn điếm vật

Tổng quan

đặt bên dưới, đỡ, trụ, giấy lót (dưới chữ in cho chữ in nổi lên)

Cấu tạo: (sấn) + (điếm) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt bên dưới, đỡ, trụ, giấy lót (dưới chữ in cho chữ in nổi lên)