襯托器 sấn thác khí Hán Việt: sấn thác khí Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 托 (thác) + 器 (khí)Hán Việtsấn thác khíCấu tạo襯 + 托 + 器 · sấn + thác + khí nghĩa thành phần: sấn + thác + khí