襯托物 sấn thác vật Hán Việt: sấn thác vật Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 托 (thác) + 物 (vật)Hán Việtsấn thác vậtCấu tạo襯 + 托 + 物 · sấn + thác + vật nghĩa thành phần: sấn + thác + vật Nghĩa EngCihui 襯托物 hèntuōwù n. foil