襯鋪兒 sấn phô nhi Hán Việt: sấn phô nhi Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 鋪 (phô) + 兒 (nhi)Hán Việtsấn phô nhiCấu tạo襯 + 鋪 + 兒 · sấn + phô + nhi nghĩa thành phần: sấn + phô + nhi Nghĩa EngCihui 襯鋪兒 hènpùr n. padding for packing cases