袞袞諸公

gǔn gǔn zhū gōng cổn cổn chư công

Hán Việt: cổn cổn chư công · Pinyin: gǔn gǔn zhū gōng

Tổng quan

quan to quan nhỏ

Cấu tạo: (cổn) + (cổn) + (chư) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan to quan nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衮衮:相继不绝。旧指身居高位而无所作为的官僚们。
  • Tân Hoa Tự Điển 衮衮相继不绝。旧指身居高位而无所作为的官僚们。

Eng

  • Cihui 袞袞諸公 ǔngǔnzhūgōng f.e. 1. high-ranking officials 2. Your Excellencies (said jokingly)