衰年
suy niên
Hán Việt: suy niên · Pinyin: shuāi nián
Tổng quan
uổi già yếu. suy niên suy niên ☆Tuổi già yếu.
Nghĩa
Việt
- Cihui uổi già yếu. suy niên suy niên ☆Tuổi già yếu.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衰老之年。
- Tân Hoa Tự Điển 1.衰老之年。
Eng
- Cihui 衰年 huāinián n. decline of life