衰年

shuāi niánsuy niên

Hán Việt: suy niên · Pinyin: shuāi nián

Tổng quan

Tuổi già yếu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.衰老之年。

Cấu tạo: 衰 (suy) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuổi già yếu
  • Tần suất từ Tuổi già yếu.; Đuổi già yếu
  • Biên soạn 衰年 huāinián n. decline of life

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰老之年。

Eng

  • Cihui 衰年 huāinián n. decline of life
  • Tần suất từ 衰年 huāinián n. decline of life

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

頹齡