衰庸闒懦 shuāi yōng dá nuò · suy dong tháp nọa Hán Việt: suy dong tháp nọa · Pinyin: shuāi yōng dá nuò Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 庸 (dong) + 闒 (tháp) + 懦 (nọa)Pinyinshuāi yōng dá nuòHán Việtsuy dong tháp nọaCấu tạo衰 + 庸 + 闒 + 懦 · suy + dong + tháp + nọa nghĩa thành phần: suy + dong + tháp + nọa