衰歇

shuāi xiē suy hiết

Hán Việt: suy hiết · Pinyin: shuāi xiē

Tổng quan

suy thoái; đình trệ; trì trệ。由衰落而趨於終止。

Cấu tạo: (suy) + (hiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy thoái; đình trệ; trì trệ。由衰落而趨於終止。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由衰落而漸趨於停止。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹衰落;止息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹衰落;止息。

Eng

  • Cihui 衰歇 huāixiē v.p. <wr.> decline to extinction

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

旺盛