旺盛

wàng shèng vượng thịnh

Hán Việt: vượng thịnh · Pinyin: wàng shèng

Tổng quan

mãnh liệt | dồi dào

Cấu tạo: (vượng) + (thịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mãnh liệt | dồi dào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 興旺、熾熱、高漲。如:「他一向鬥志旺盛,絕不氣餒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生命力强;情绪高涨;茂盛:精力~|雨水充足,庄稼长得很~。

Eng

  • CC-CEDICT vigorous|exuberant
  • Cihui vigorous; exuberant

ja

  • JMdict lively|vigorous|energetic|healthy|avid (e.g. desire)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

兴旺 · 兴盛 · 兴隆 · 茂盛

Từ trái nghĩa

涣散 · 衰歇 · 衰落 · 衰败 · 衰退