衰減場 shuāi jiǎn chǎng · suy giảm tràng Hán Việt: suy giảm tràng · Pinyin: shuāi jiǎn chǎng Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 減 (giảm) + 場 (tràng)Pinyinshuāi jiǎn chǎngHán Việtsuy giảm tràngCấu tạo衰 + 減 + 場 · suy + giảm + tràng nghĩa thành phần: suy + giảm + tràng