衰翁

shuāi wēngsuy ông

Hán Việt: suy ông · Pinyin: shuāi wēng

Tổng quan

Người già — Lời người già tự xưng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.老翁。

Cấu tạo: 衰 (suy) + 翁 (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.老翁。

other

  • Nguồn khác Lời người già tự xưng

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

壮丁