衰翁

shuāi wēng suy ông

Hán Việt: suy ông · Pinyin: shuāi wēng

Tổng quan

gười già — Lời người già tự xưng. suy ông suy ông ☆Người già — Lời người già tự xưng.

Cấu tạo: (suy) + (ông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười già — Lời người già tự xưng. suy ông suy ông ☆Người già — Lời người già tự xưng.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老翁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老翁。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

壮丁