衰老现象

shuāi lǎo xiàn xiàngsuy lão hiện tượng

Hán Việt: suy lão hiện tượng · Pinyin: shuāi lǎo xiàn xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 衰 (suy) + 老 (lão) + 現 (hiện) + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiện tượng già yếu

Đức

  • Handedict Alterserscheinung

Từ liên quan

Gần nghĩa

现象学的 · 衰老了的 · 现象上 · 现象学 · 现象的 · 现象级 · 现象论 · 衰老的