衰老了的 suy lão liễu đích Hán Việt: suy lão liễu đích Tổng quan già yếu Cấu tạo: 衰 (suy) + 老 (lão) + 了 (liễu) + 的 (đích)Hán Việtsuy lão liễu đíchTừ loạitínhCấu tạo衰 + 老 + 了 + 的 · suy + lão + liễu + đích nghĩa thành phần: suy + lão + liễu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 già yếu Từ liên quan Gần nghĩa衰老的 · 衰老无用 · 衰老现象 · 衰老了 · 衰老期 · 衰老现象学