衷心

zhōng xīn trung tâm

Hán Việt: trung tâm · Pinyin: zhōng xīn

Tổng quan

chân thành | hết lòng | thân ái

Cấu tạo: (trung) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân thành | hết lòng | thân ái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出自於內心。如:「衷心祝福」。《三國志.卷三七.蜀書.龐統法正傳.法正》:「先主每入,衷心常凜凜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真心;出于内心的衷心欢迎|衷心拥护。

Eng

  • CC-CEDICT heartfelt|wholehearted|cordial
  • Cihui heartfelt; wholehearted; cordial

ja

  • JMdict innermost feelings

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

由衷