衷心的 trung tâm đích Hán Việt: trung tâm đích Tổng quan Cấu tạo: 衷 (trung) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việttrung tâm đíchCấu tạo衷 + 心 + 的 · trung + tâm + đích nghĩa thành phần: trung + tâm + đích