衷腸話 zhōng cháng huà · trung tràng thoại Hán Việt: trung tràng thoại · Pinyin: zhōng cháng huà Tổng quan Cấu tạo: 衷 (trung) + 腸 (tràng) + 話 (thoại)Pinyinzhōng cháng huàHán Việttrung tràng thoạiCấu tạo衷 + 腸 + 話 · trung + tràng + thoại nghĩa thành phần: trung + tràng + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出自内心的话。Tân Hoa Tự Điển 1.出自内心的话。