衹樹有緣

qí shù yǒu yuán chỉ thụ hữu duyến

Hán Việt: chỉ thụ hữu duyến · Pinyin: qí shù yǒu yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thụ) + (hữu) + (duyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衹树:佛教语,给孤独园的略称;缘:缘分。与佛法有缘分。