衹樹有緣 qí shù yǒu yuán · chỉ thụ hữu duyến Hán Việt: chỉ thụ hữu duyến · Pinyin: qí shù yǒu yuán Tổng quan Cấu tạo: 衹 (chỉ) + 樹 (thụ) + 有 (hữu) + 緣 (duyến)Pinyinqí shù yǒu yuánHán Việtchỉ thụ hữu duyếnCấu tạo衹 + 樹 + 有 + 緣 · chỉ + thụ + hữu + duyến nghĩa thành phần: chỉ + thụ + hữu + duyến