衽席之愛 rèn xí zhī ài · nhẫm tịch chi ái Hán Việt: nhẫm tịch chi ái · Pinyin: rèn xí zhī ài Tổng quan Cấu tạo: 衽 (nhẫm) + 席 (tịch) + 之 (chi) + 愛 (ái)Pinyinrèn xí zhī àiHán Việtnhẫm tịch chi áiCấu tạo衽 + 席 + 之 + 愛 · nhẫm + tịch + chi + ái nghĩa thành phần: nhẫm + tịch + chi + ái