衾裯事

qīn chóu shìkhâm chù sự

Hán Việt: khâm chù sự · Pinyin: qīn chóu shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指房事。

Cấu tạo: 衾 (khâm) + 裯 (chù) + 事 (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指房事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衾裯妾 · 衾裯 · 衾裯不掩 · 衾裯枷鎖 · 衾裯枷锁