衾裯妾

qīn chóu qièkhâm chù thiếp

Hán Việt: khâm chù thiếp · Pinyin: qīn chóu qiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指铺床叠被侍候丈夫的姬妾。

Cấu tạo: 衾 (khâm) + 裯 (chù) + 妾 (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指铺床叠被侍候丈夫的姬妾。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衾裯事 · 衾裯 · 衾裯不掩 · 衾裯枷鎖 · 衾裯枷锁