袁和平 yuán hé píng · viên hòa bình Hán Việt: viên hòa bình · Pinyin: yuán hé píng Tổng quan Cấu tạo: 袁 (viên) + 和 (hòa) + 平 (bình)Pinyinyuán hé píngHán Việtviên hòa bìnhCấu tạo袁 + 和 + 平 · viên + hòa + bình nghĩa thành phần: viên + hòa + bình