袁大頭

yuán dà tóu viên đại đầu

Hán Việt: viên đại đầu · Pinyin: yuán dà tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (đại) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 民國初年鑄有袁世凱頭像的銀元。也稱為「袁頭」。

Eng

  • Cihui 袁大頭 uándàtóu n. coin with Yuan Shikai's portrait